Hiển thị tất cả 8 kết quả
-

2.842.000 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Bialetti |
| Xuất xứ | Ý |
| Màu sắc | Đỏ, xanh |
| Chất liệu | Nhôm cao cấp (thân), nhựa (tay cầm và núm), gioăng cao su |
| Trọng lượng | 400 g |
| Ứng dụng | Pha cà phê cho bếp ga/hồng ngoại (không dùng bếp từ trực tiếp) |
| Kích thước | Đường kính 8.4 cm, chiều cao 16.5 cm. |
-

6.320.000 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | WMF |
| Xuất xứ | Đức |
| Màu sắc | Bạc |
| Chất liệu | Thép không gỉ Cromargan® 18/10 (tay cầm) và thép rèn đặc biệt X50CrMov15 (lưỡi dao) |
| Trọng lượng | 3.2 Kg |
| Công nghệ | Đúc nguyên khối (Performance Cut), sắc bén lâu bền |
| Kích thước | - 01 dao gọt 9cm
- 01 dao tiện ích 11cm
- 01 dao cắt bánh mỳ 19cm
- 01 dao đầu bếp 20cm
- 01 giá để dao
|
-

6.715.000 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | WMF |
| Xuất xứ | Đức |
| Màu sắc | Bạc |
| Chất liệu | Thép không gỉ Cromargan 18/10 cao cấp, nắp kính cường lực, đáy 3 lớp TransTherm® |
| Trọng lượng | 2.96 Kg |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 250°C (không nắp) hoặc 180°C (có nắp) trong lò nướng, sử dụng được trên bếp từ, bếp gas, bếp điện, và bếp hồng ngoại |
| Kích thước | - 1 nồi cao: Ø24cm (5.7 L).
- 1 nồi cao: Ø20cm (3.3 L).
- 1 nồi thấp: Ø20cm (2.5 L).
- 1 nồi thấp: Ø16cm (1.9 L).
- 1 quánh: Ø16cm (1.5 L)
|
-

2.300.000 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Zwilling |
| Xuất xứ | Đức |
| Màu sắc | Đen |
| Chất liệu | Đá Granite (đá hoa cương) nguyên khối, đánh bóng |
| Trọng lượng | 3.26 Kg |
| Ứng dụng | Giã, xay nhỏ thảo mộc, gia vị, hạt |
| Kích thước | - Kích thước cối: Đường kính 15 cm, chiều cao 10.2 cm.
- Chiều dài chày: 14.5 cm.
|
-

1.187.500 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Rosle |
| Xuất xứ | Đức |
| Màu sắc | Bạc |
| Chất liệu | Thép không gỉ 18/10 cao cấp (bền bỉ, chống gỉ sét, an toàn thực phẩm) |
| Trọng lượng | 380 g |
| Dung tích | 500 Ml (có chia vạch tiện lợi) |
| Kích thước | |
-

745.250 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Mastrad |
| Xuất xứ | Pháp |
| Màu sắc | Nhiều màu sắc |
| Chất liệu | Silicone cao cấp (lớp ngoài) và vải Cotton (lớp lót trong) |
| Trọng lượng | 200 g |
| Ứng dụng | Chống nóng tốt, chống trượt, không thấm nước, sử dụng được cho cả tay trái và tay phải, an toàn với máy rửa chén |
| Kích thước | |
-

1.369.000 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | WMF |
| Xuất xứ | Đức |
| Màu sắc | Bạc |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Trọng lượng | 1.18 Kg |
| Dung tích | 1.9L |
| Kích thước | |
-

27.300.000 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | WMF |
| Xuất xứ | Đức |
| Màu sắc | Đỏ đun |
| Chất liệu | Lõi thép không gỉ kết hợp gốm Fusiontec, nắp kính cường lực |
| Trọng lượng | 11.8 Kg |
| Khả năng chịu nhiệt | Tối đa 250°C (không nắp) hoặc 180°C (có nắp), an toàn trong lò nướng |
| Kích thước | 1 nồi (C) 24cm (khoảng 6.4L) 1 nồi (C) 20 cm (khoảng 3.7L) 1 nồi thấp (C) 20 cm (khoảng 2.4L) 1 Quánh (C) 16cm (khoảng 1.3L – 1.4L) |