Dép Adidas
2.100.000 ₫Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas Yeezy |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Tổng hợp, đế cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |
Hiển thị 17–32 của 55 kết quả

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas Yeezy |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Tổng hợp, đế cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Rosle |
| Xuất xứ | Đức |
| Màu sắc | Bạc |
| Chất liệu | Thép không gỉ 18/10 cao cấp (bền bỉ, chống gỉ sét, an toàn thực phẩm) |
| Trọng lượng | 380 g |
| Dung tích | 500 Ml (có chia vạch tiện lợi) |
| Kích thước | (C)12.5 x (D)18 x (R)15 |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Mastrad |
| Xuất xứ | Pháp |
| Màu sắc | Nhiều màu sắc |
| Chất liệu | Silicone cao cấp (lớp ngoài) và vải Cotton (lớp lót trong) |
| Trọng lượng | 200 g |
| Ứng dụng | Chống nóng tốt, chống trượt, không thấm nước, sử dụng được cho cả tay trái và tay phải, an toàn với máy rửa chén |
| Kích thước | (C)3 x (D)34 x (R)14.5 |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Garmin |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Màn hình | AMOLED 1.3 inch (43mm/47mm) – 1.4 inch (51mm), Always-on, cảm ứng, độ phân giải cao |
| Chống nước | 10 ATM (100 mét), hỗ trợ lặn sâu 40 mét (chứng nhận EN13319) |
| Bộ nhớ | 32GB |
| Tính năng | Loa/Microphone nghe gọi trực tiếp, ra lệnh giọng nói ngoại tuyến, đèn pin LED |
| Cảm biến | GPS đa băng tần (SatIQ™), đo nhịp tim thế hệ mới (Elevate V5), cảm biến lặn, ECG. |
| Dung lượng pin | Pin 445 mAh, trung bình từ 1.5 đến gần 2 ngày (khoảng 30 – 40 giờ) tùy cường độ sử dụng |
| Kích thước | (C) 43 x (D) 43 x (R) 13.8 mm. |

| Thương hiệu | Bragg |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Thành phần | Giấm táo hữu cơ (83-100%), nước tinh khiết (17%), Nguyên chất, chưa lọc, không thanh trùng, chứa giấm mẹ (các enzym, protein và vi khuẩn có lợi), Nồng độ Axit (Acid) 5% |
| Trọng lượng | 473 ml (16oz) |
| Ứng dụng | Lắc kỹ trước khi dùng để “giấm mẹ” hòa tan. Dùng pha nước uống (detox), trộn salad, nấu ăn, hoặc chăm sóc sắc đẹp |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Không cần bảo quản lạnh sau khi mở nắp |
| Thành phần dinh dưỡng (100g/ml) | 22 Kcal, 0g Chất béo, 0g Protein, 1g Tinh bột |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Adidas |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Chất liệu | Vải, cao su |
| Màu | Đủ màu sắc |

Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Apple |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Màn hình | Tandem OLED (Ultra Retina XDR), công nghệ ProMotion 10Hz-120Hz, độ sáng tối đa 1.600 nits (HDR), True Tone, tùy chọn mặt kính Nano-texture |
| Bộ vi xử lý | Apple M5, CPU 9 hoặc 10 nhân (tùy phiên bản lưu trữ), GPU 10 nhân, Neural Engine 16 nhân (hỗ trợ AI) |
| Bộ nhớ | 512GB |
| Camera chính | 12MP (f/1.8) tích hợp LiDAR |
| Camera phụ | 12MP Ultra Wide nằm ở cạnh ngang |
| Dung lượng pin | 31.29 Wh, sạc nhanh 40W-60W |
| Kích thước | (C) 249.7 x (D) 177.5 x (R) 5.3 mm. |

| Thương hiệu | Apple |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Màn hình | 6.9-inch Super Retina XDR OLED, độ phân giải 2868×1320, 460 ppi |
| Bộ vi xử lý | A19 Pro chip (6-core CPU/GPU) |
| Bộ nhớ | 1TB |
| Camera chính | 48MP tích hợp, camera siêu rộng 48MP, camera tele 48MP (zoom quang học 4x, zoom quang học chất lượng cao 8x) |
| Camera phụ | Camera 18MP với tính năng tự động lấy nét và nhận diện khuôn mặt. |
| Dung lượng pin | 4823 mAh (Nano SIM) – 5088 mAh (eSIM). |
| Kích thước | (C) 149.6 x (D) 71.5 x (R) 7.95 mm. |